⌘K
Đăng nhập
Đăng ký
Home
/
Kanji
/
health
health
Kanji
(13)
いん
院
viện
びょう
病
bệnh
い
医
y
いのち
命
mệnh
くすり
薬
thuốc
じ
治
trị
けん
健
sức mạnh
あつい
熱
nhiệt
こう
康
khang
いたい
痛
đau
りょう
療
chữa trị
みる
診
chẩn
しょう
症
chứng
Words
(7)
運
(
うん
)
動
(
どう
)
exercise
健
(
けん
)
康
(
こう
)
sức khỏe
病
(
びょう
)
院
(
いん
)
bệnh viện
病
(
びょう
)
気
(
き
)
bệnh tật
医
(
い
)
者
(
しゃ
)
bác sĩ
痛
(
いた
)
み
đau
栄
(
えい
)
養
(
よう
)
nutrition
Phím tắt
Chung
Mở hộp thoại này
?
Đóng hộp thoại
Esc
Tập trung vào thanh tìm kiếm
⌘ K
Nhấn
?
bất cứ lúc nào để bật/tắt hộp thoại này
Send feedback
Website
Category
Chọn danh mục (tùy chọn)
Báo lỗi
Yêu cầu tính năng
Câu hỏi
Khác
Your feedback
Email
Optional — only if you'd like a reply.
Send