⌘K
Đăng nhập
Đăng ký
Home
/
Kanji
/
character
character
Words
(10)
責
(
せき
)
任
(
にん
)
trách nhiệm
努
(
ど
)
力
(
りょく
)
effort
協
(
きょう
)
力
(
りょく
)
cooperation
自
(
じ
)
信
(
しん
)
self-confidence
勇
(
ゆう
)
気
(
き
)
courage
真面目
(
まじめ
)
nghiêm túc
誠
(
せい
)
実
(
じつ
)
sincere
親
(
しん
)
切
(
せつ
)
loại
礼
(
れい
)
儀
(
ぎ
)
manners
忍
(
にん
)
耐
(
たい
)
patience
Phím tắt
Chung
Mở hộp thoại này
?
Đóng hộp thoại
Esc
Tập trung vào thanh tìm kiếm
⌘ K
Nhấn
?
bất cứ lúc nào để bật/tắt hộp thoại này
Send feedback
Website
Category
Chọn danh mục (tùy chọn)
Báo lỗi
Yêu cầu tính năng
Câu hỏi
Khác
Your feedback
Email
Optional — only if you'd like a reply.
Send