むぎ wheat
U+9EA6 JLPT 2 Lớp 2 7 nét Tần suất #1615 Heisig #1571

Nghĩa

  • wheat
  • barley

Từ vựng

むぎ mugi Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 麦 sau nét thứ 1
    1
  2. 麦 sau nét thứ 2
    2
  3. 麦 sau nét thứ 3
    3
  4. 麦 sau nét thứ 4
    4
  5. 麦 sau nét thứ 5
    5
  6. 麦 sau nét thứ 6
    6
  7. 麦 sau nét thứ 7
    7

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)