cry
U+9CF4 JLPT 3 Lớp 2 14 nét Tần suất #1279 Heisig #1943

Nghĩa

  • cry
  • chirp
  • ring

Từ vựng

na Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 鳴 sau nét thứ 1
    1
  2. 鳴 sau nét thứ 2
    2
  3. 鳴 sau nét thứ 3
    3
  4. 鳴 sau nét thứ 4
    4
  5. 鳴 sau nét thứ 5
    5
  6. 鳴 sau nét thứ 6
    6
  7. 鳴 sau nét thứ 7
    7
  8. 鳴 sau nét thứ 8
    8
  9. 鳴 sau nét thứ 9
    9
  10. 鳴 sau nét thứ 10
    10
  11. 鳴 sau nét thứ 11
    11
  12. 鳴 sau nét thứ 12
    12
  13. 鳴 sau nét thứ 13
    13
  14. 鳴 sau nét thứ 14
    14

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)