eat
U+98DF JLPT 5 Lớp 2 9 nét Tần suất #328 Heisig #1472 Bộ thủ #184

Nghĩa

  • eat
  • food
  • meal

Từ vựng

ku Kun'yomi

ta Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 食 sau nét thứ 1
    1
  2. 食 sau nét thứ 2
    2
  3. 食 sau nét thứ 3
    3
  4. 食 sau nét thứ 4
    4
  5. 食 sau nét thứ 5
    5
  6. 食 sau nét thứ 6
    6
  7. 食 sau nét thứ 7
    7
  8. 食 sau nét thứ 8
    8
  9. 食 sau nét thứ 9
    9

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)