かぜ wind
U+98A8 JLPT 4 Lớp 2 9 nét Tần suất #558 Heisig #524 Bộ thủ #182

Nghĩa

  • wind
  • style
  • manner

Từ vựng

かぜ kaze Kun'yomi

fu On'yomi

ふう fuu On'yomi

Jukujikun Jukujikun

Jukujikun Jukujikun

Thứ tự nét

  1. 風 sau nét thứ 1
    1
  2. 風 sau nét thứ 2
    2
  3. 風 sau nét thứ 3
    3
  4. 風 sau nét thứ 4
    4
  5. 風 sau nét thứ 5
    5
  6. 風 sau nét thứ 6
    6
  7. 風 sau nét thứ 7
    7
  8. 風 sau nét thứ 8
    8
  9. 風 sau nét thứ 9
    9

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)