ひびく echo
U+97FF JLPT 1 Lớp S 20 nét Tần suất #502 Heisig #1994

Nghĩa

  • echo
  • sound
  • resound
  • ring
  • vibrate

Từ vựng

ひび hibi Kun'yomi

きょう kyou On'yomi

Thứ tự nét

Chưa có sơ đồ thứ tự nét. Kết xuất qua rake kanji:render_strokes KANJIVG_DIR=...