ひらく open
U+958B JLPT 4 Lớp 3 12 nét Tần suất #59 Heisig #1750

Nghĩa

  • open
  • unfold
  • unseal

Từ vựng

a Kun'yomi

ひら hira Kun'yomi

Thứ tự nét

Chưa có sơ đồ thứ tự nét. Kết xuất qua rake kanji:render_strokes KANJIVG_DIR=...