みにくい ugly
U+919C JLPT 1 Lớp S 17 nét Tần suất #2074 Heisig #2176

Nghĩa

  • ugly
  • unclean
  • shame
  • bad looking

Thứ tự nét

Chưa có sơ đồ thứ tự nét. Kết xuất qua rake kanji:render_strokes KANJIVG_DIR=...