ふれる contact
U+89E6 JLPT 2 Lớp S 13 nét Tần suất #904 Heisig #1954

Nghĩa

  • contact
  • touch
  • feel
  • hit
  • proclaim
  • announce
  • conflict

Từ vựng

さわ sawa Kun'yomi

fu Kun'yomi

しょく shoku On'yomi

Thứ tự nét

Chưa có sơ đồ thứ tự nét. Kết xuất qua rake kanji:render_strokes KANJIVG_DIR=...