にし 西 west
U+897F JLPT 5 Lớp 2 6 nét Tần suất #259 Heisig #1602

Nghĩa

  • west
  • western

Từ vựng

にし nishi Kun'yomi

さい sai On'yomi

せい sei On'yomi

Thứ tự nét

  1. 西 sau nét thứ 1
    1
  2. 西 sau nét thứ 2
    2
  3. 西 sau nét thứ 3
    3
  4. 西 sau nét thứ 4
    4
  5. 西 sau nét thứ 5
    5
  6. 西 sau nét thứ 6
    6

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)