ふね ship
U+8239 JLPT 3 Lớp 2 11 nét Tần suất #713 Heisig #1868

Nghĩa

  • ship
  • boat
  • vessel

Từ vựng

ふね fune Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 船 sau nét thứ 1
    1
  2. 船 sau nét thứ 2
    2
  3. 船 sau nét thứ 3
    3
  4. 船 sau nét thứ 4
    4
  5. 船 sau nét thứ 5
    5
  6. 船 sau nét thứ 6
    6
  7. 船 sau nét thứ 7
    7
  8. 船 sau nét thứ 8
    8
  9. 船 sau nét thứ 9
    9
  10. 船 sau nét thứ 10
    10
  11. 船 sau nét thứ 11
    11

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)