せん line
U+7DDA JLPT 2 Lớp 2 15 nét Tần suất #382 Heisig #1366

Nghĩa

  • line
  • track
  • wire

Từ vựng

せん sen On'yomi

Thứ tự nét

  1. 線 sau nét thứ 1
    1
  2. 線 sau nét thứ 2
    2
  3. 線 sau nét thứ 3
    3
  4. 線 sau nét thứ 4
    4
  5. 線 sau nét thứ 5
    5
  6. 線 sau nét thứ 6
    6
  7. 線 sau nét thứ 7
    7
  8. 線 sau nét thứ 8
    8
  9. 線 sau nét thứ 9
    9
  10. 線 sau nét thứ 10
    10
  11. 線 sau nét thứ 11
    11
  12. 線 sau nét thứ 12
    12
  13. 線 sau nét thứ 13
    13
  14. 線 sau nét thứ 14
    14
  15. 線 sau nét thứ 15
    15

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)