こめ rice
U+7C73 JLPT 3 Lớp 2 6 nét Tần suất #61 Heisig #919 Bộ thủ #119

Nghĩa

  • rice
  • America
  • metre

Từ vựng

こめ kome Kun'yomi

べい bei On'yomi

Thứ tự nét

  1. 米 sau nét thứ 1
    1
  2. 米 sau nét thứ 2
    2
  3. 米 sau nét thứ 3
    3
  4. 米 sau nét thứ 4
    4
  5. 米 sau nét thứ 5
    5
  6. 米 sau nét thứ 6
    6

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)