ふで writing brush
U+7B46 JLPT 2 Lớp 3 12 nét Tần suất #1132 Heisig #1014

Nghĩa

  • writing brush
  • writing
  • painting brush
  • handwriting

Từ vựng

ふで fude Kun'yomi

ひつ hitsu On'yomi

Thứ tự nét

Chưa có sơ đồ thứ tự nét. Kết xuất qua rake kanji:render_strokes KANJIVG_DIR=...