あき autumn
U+79CB JLPT 4 Lớp 2 9 nét Tần suất #635 Heisig #901

Nghĩa

  • autumn
  • fall

Từ vựng

あき aki Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 秋 sau nét thứ 1
    1
  2. 秋 sau nét thứ 2
    2
  3. 秋 sau nét thứ 3
    3
  4. 秋 sau nét thứ 4
    4
  5. 秋 sau nét thứ 5
    5
  6. 秋 sau nét thứ 6
    6
  7. 秋 sau nét thứ 7
    7
  8. 秋 sau nét thứ 8
    8
  9. 秋 sau nét thứ 9
    9

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)