たき waterfall
U+6EDD JLPT 1 Lớp S 13 nét Tần suất #1478 Heisig #576

Nghĩa

  • waterfall
  • rapids
  • cascade

Từ vựng

たき taki Kun'yomi

Thứ tự nét

Chưa có sơ đồ thứ tự nét. Kết xuất qua rake kanji:render_strokes KANJIVG_DIR=...