およ swim
U+6CF3 JLPT 3 Lớp 3 8 nét Tần suất #1223 Heisig #139

Nghĩa

  • swim

Từ vựng

およ oyo Kun'yomi

えい ei On'yomi

Thứ tự nét

  1. 泳 sau nét thứ 1
    1
  2. 泳 sau nét thứ 2
    2
  3. 泳 sau nét thứ 3
    3
  4. 泳 sau nét thứ 4
    4
  5. 泳 sau nét thứ 5
    5
  6. 泳 sau nét thứ 6
    6
  7. 泳 sau nét thứ 7
    7
  8. 泳 sau nét thứ 8
    8

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)