かわ river
U+6CB3 JLPT 2 Lớp 5 8 nét Tần suất #663 Heisig #148

Nghĩa

  • river

Từ vựng

かわ kawa Kun'yomi

ka On'yomi

Thứ tự nét

  1. 河 sau nét thứ 1
    1
  2. 河 sau nét thứ 2
    2
  3. 河 sau nét thứ 3
    3
  4. 河 sau nét thứ 4
    4
  5. 河 sau nét thứ 5
    5
  6. 河 sau nét thứ 6
    6
  7. 河 sau nét thứ 7
    7
  8. 河 sau nét thứ 8
    8

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)