ながい eternal
U+6C38 JLPT 2 Lớp 5 5 nét Tần suất #846 Heisig #139

Nghĩa

  • eternal
  • long

Từ vựng

なが naga Kun'yomi

えい ei On'yomi

Thứ tự nét

  1. 永 sau nét thứ 1
    1
  2. 永 sau nét thứ 2
    2
  3. 永 sau nét thứ 3
    3
  4. 永 sau nét thứ 4
    4
  5. 永 sau nét thứ 5
    5

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)