たみ
民
people
U+6C11
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
JLPT 3
Cấp độ Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ. N5 là sơ cấp, N1 là cao cấp nhất. Kanji này xuất hiện ở cấp độ 3.
Lớp 4
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
5 nét
Tần suất #28
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1976
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- people
- nation
- subjects
Từ vựng
みん min On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
国
民
kokumin
citizen
市
民
shimin
citizen
住
民
juumin
resident
民
間
minkan
private sector
民
族
minzoku
ethnic group
民
主
minshu
democracy
自
民
党
jimintou
Liberal Democratic Party
民
主
党
minshutou
Democratic Party
民
min
people
民
営
minei
private management
移
民
imin
immigration
農
民
noumin
farmer
民
事
minji
civil affairs
人
民
jinmin
people
植
民
shokumin
colonization
庶
民
shomin
common people
難
民
nanmin
refugee
県
民
kenmin
prefectural citizens
民
衆
minshuu
the people
Thứ tự nét
Chưa có sơ đồ thứ tự nét.
Kết xuất qua
rake kanji:render_strokes KANJIVG_DIR=...