なぐる assault
U+6BB4 JLPT 1 Lớp S 8 nét Tần suất #1622 Heisig #1833

Nghĩa

  • assault
  • hit
  • beat
  • thrash

Từ vựng

なぐ nagu Kun'yomi

Thứ tự nét

Chưa có sơ đồ thứ tự nét. Kết xuất qua rake kanji:render_strokes KANJIVG_DIR=...