いた board
U+677F JLPT 2 Lớp 3 8 nét Tần suất #926 Heisig #725

Nghĩa

  • board
  • plank
  • plate

Từ vựng

いた ita Kun'yomi

ばん ban On'yomi

Thứ tự nét

  1. 板 sau nét thứ 1
    1
  2. 板 sau nét thứ 2
    2
  3. 板 sau nét thứ 3
    3
  4. 板 sau nét thứ 4
    4
  5. 板 sau nét thứ 5
    5
  6. 板 sau nét thứ 6
    6
  7. 板 sau nét thứ 7
    7
  8. 板 sau nét thứ 8
    8

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)