ふだ tag
U+672D JLPT 2 Lớp 4 5 nét Tần suất #921 Heisig #224

Nghĩa

  • tag
  • label
  • paper money

Từ vựng

ふだ fuda Kun'yomi

さつ satsu On'yomi

Thứ tự nét

  1. 札 sau nét thứ 1
    1
  2. 札 sau nét thứ 2
    2
  3. 札 sau nét thứ 3
    3
  4. 札 sau nét thứ 4
    4
  5. 札 sau nét thứ 5
    5

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)