かえる exchange
U+66FF JLPT 2 Lớp S 12 nét Tần suất #979 Heisig #905

Nghĩa

  • exchange
  • spare
  • substitute
  • per-

Từ vựng

ka Kun'yomi

たい tai On'yomi

Jukujikun Jukujikun

Jukujikun Jukujikun

Thứ tự nét

Chưa có sơ đồ thứ tự nét. Kết xuất qua rake kanji:render_strokes KANJIVG_DIR=...