さく yesterday
U+6628 JLPT 3 Lớp 4 9 nét Tần suất #226 Heisig #1144

Nghĩa

  • yesterday
  • previous

Từ vựng

さく saku On'yomi

Jukujikun Jukujikun

Jukujikun Jukujikun

Thứ tự nét

  1. 昨 sau nét thứ 1
    1
  2. 昨 sau nét thứ 2
    2
  3. 昨 sau nét thứ 3
    3
  4. 昨 sau nét thứ 4
    4
  5. 昨 sau nét thứ 5
    5
  6. 昨 sau nét thứ 6
    6
  7. 昨 sau nét thứ 7
    7
  8. 昨 sau nét thứ 8
    8
  9. 昨 sau nét thứ 9
    9

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)