とらえる catch
U+6349 Lớp S 10 nét Tần suất #1976 Heisig #1374

Nghĩa

  • catch
  • capture

Từ vựng

とら tora Kun'yomi

Thứ tự nét

Chưa có sơ đồ thứ tự nét. Kết xuất qua rake kanji:render_strokes KANJIVG_DIR=...