なや worry
U+60A9 JLPT 2 Lớp S 10 nét Tần suất #1084 Heisig #2168

Nghĩa

  • worry
  • distress
  • trouble

Từ vựng

なや naya Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 悩 sau nét thứ 1
    1
  2. 悩 sau nét thứ 2
    2
  3. 悩 sau nét thứ 3
    3
  4. 悩 sau nét thứ 4
    4
  5. 悩 sau nét thứ 5
    5
  6. 悩 sau nét thứ 6
    6
  7. 悩 sau nét thứ 7
    7
  8. 悩 sau nét thứ 8
    8
  9. 悩 sau nét thứ 9
    9
  10. 悩 sau nét thứ 10
    10

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)