こころよ pleasant
U+5FEB JLPT 2 Lớp 5 7 nét Tần suất #1074 Heisig #1664

Nghĩa

  • pleasant
  • cheerful
  • comfortable

Từ vựng

こころよ kokoroyo Kun'yomi

かい kai On'yomi

Thứ tự nét

  1. 快 sau nét thứ 1
    1
  2. 快 sau nét thứ 2
    2
  3. 快 sau nét thứ 3
    3
  4. 快 sau nét thứ 4
    4
  5. 快 sau nét thứ 5
    5
  6. 快 sau nét thứ 6
    6
  7. 快 sau nét thứ 7
    7

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)