のち after
U+5F8C JLPT 5 Lớp 2 9 nét Tần suất #26 Heisig #1379

Nghĩa

  • after
  • behind
  • later

Từ vựng

あと ato Kun'yomi

うし ushi Kun'yomi

のち nochi Kun'yomi

こう kou On'yomi

Thứ tự nét

  1. 後 sau nét thứ 1
    1
  2. 後 sau nét thứ 2
    2
  3. 後 sau nét thứ 3
    3
  4. 後 sau nét thứ 4
    4
  5. 後 sau nét thứ 5
    5
  6. 後 sau nét thứ 6
    6
  7. 後 sau nét thứ 7
    7
  8. 後 sau nét thứ 8
    8
  9. 後 sau nét thứ 9
    9

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)