たび
度
degrees
U+5EA6
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
JLPT 4
Cấp độ Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ. N5 là sơ cấp, N1 là cao cấp nhất. Kanji này xuất hiện ở cấp độ 4.
Lớp 3
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
9 nét
Tần suất #110
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1278
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- degrees
- occurrence
- time
- counter for occurrences
- consider
- attitude
Từ vựng
ど do On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
度
do
degree
制
度
seido
system
程
度
teido
degree
年
度
nendo
fiscal year
今
度
kondo
this time
一
度
ichido
once
あ
る
程
度
aruteido
to some extent
態
度
taido
attitude
も
う
一
度
mouichido
once more
高
度
koudo
altitude
速
度
sokudo
speed
温
度
ondo
temperature
尺
度
shakudo
scale
再
度
saido
once more
度
目
dome
the nth time
角
度
kakudo
angle
強
度
kyoudo
strength
二
度
と
nidoto
never again
限
度
gendo
limit
精
度
seido
precision
今
年
度
konnendo
this fiscal year
頻
度
hindo
frequency
丁
度
choudo
exactly
来
年
度
rainendo
next fiscal year
濃
度
noudo
concentration
Thứ tự nét
Chưa có sơ đồ thứ tự nét.
Kết xuất qua
rake kanji:render_strokes KANJIVG_DIR=...