とし
年
year
U+5E74
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
JLPT 5
Cấp độ Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ. N5 là sơ cấp, N1 là cao cấp nhất. Kanji này xuất hiện ở cấp độ 5.
Lớp 1
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
6 nét
Tần suất #6
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1036
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- year
Từ vựng
とし toshi Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
ねん nen On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
年
間
nenkan
year (duration)
年
度
nendo
fiscal year
年
代
nendai
era
少
年
shounen
boy
年
齢
nenrei
age
年
生
nensei
year student
去
年
kyonen
last year
青
年
seinen
youth
来
年
rainen
next year
周
年
shuunen
anniversary
長
年
naganen
long years
近
年
kinnen
recent years
年
金
nenkin
pension
前
年
zennen
previous year
年
末
nenmatsu
end of the year
新
年
shinnen
New Year
定
年
teinen
retirement age
中
年
chuunen
middle age
年
収
nenshuu
annual income
今
年
度
konnendo
this fiscal year
本
年
honnen
this year
青
少
年
seishounen
youth
来
年
度
rainendo
next fiscal year
翌
年
yokunen
the following year
学
年
gakunen
school year
千
年
sennen
millennium
年
中
nenjuu
all year round