dry
U+5E72 JLPT 2 Lớp 6 3 nét Tần suất #1349 Heisig #1714 Bộ thủ #51

Nghĩa

  • dry
  • shield
  • oppose

Từ vựng

ho Kun'yomi

かん kan On'yomi

Thứ tự nét

  1. 干 sau nét thứ 1
    1
  2. 干 sau nét thứ 2
    2
  3. 干 sau nét thứ 3
    3

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)