がけ cliff
U+5D16 Lớp S 11 nét Heisig #841

Nghĩa

  • cliff
  • bluff
  • precipice

Thứ tự nét

Chưa có sơ đồ thứ tự nét. Kết xuất qua rake kanji:render_strokes KANJIVG_DIR=...