みちびく guidance
U+5C0E JLPT 2 Lớp 5 15 nét Tần suất #354 Heisig #296

Nghĩa

  • guidance
  • leading
  • conduct
  • usher

Từ vựng

みちび michibi Kun'yomi

どう dou On'yomi

Thứ tự nét

Chưa có sơ đồ thứ tự nét. Kết xuất qua rake kanji:render_strokes KANJIVG_DIR=...