あいて
対
vis-a-vis
U+5BFE
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
JLPT 3
Cấp độ Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ. N5 là sơ cấp, N1 là cao cấp nhất. Kanji này xuất hiện ở cấp độ 3.
Lớp 3
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
7 nét
Tần suất #34
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1862
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- vis-a-vis
- opposite
- even
- equal
- versus
- anti-
- compare
Từ vựng
たい tai On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
に
対
し
て
nitaishite
toward
に
対
す
る
nitaisuru
toward
対
応
taiou
response
対
象
taishou
target
対
策
taisaku
countermeasure
絶
対
zettai
absolutely
対
tai
versus
に
対
し
nitaishi
toward
対
処
taisho
dealing with
対
立
tairitsu
confrontation
対
話
taiwa
dialogue
対
抗
taikou
opposition
相
対
soutai
relative
対
戦
taisen
match
に
対
し
ま
し
て
nitaishimashite
towards
対
照
taishou
contrast
対
決
taiketsu
confrontation
対
談
taidan
dialogue
絶
対
に
zettaini
absolutely
反
対
hantai
opposition
Thứ tự nét
Chưa có sơ đồ thứ tự nét.
Kết xuất qua
rake kanji:render_strokes KANJIVG_DIR=...