いえ house
U+5BB6 JLPT 4 Lớp 2 10 nét Tần suất #133 Heisig #541

Nghĩa

  • house
  • home
  • family
  • professional

Từ vựng

いえ ie Kun'yomi

ya Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 家 sau nét thứ 1
    1
  2. 家 sau nét thứ 2
    2
  3. 家 sau nét thứ 3
    3
  4. 家 sau nét thứ 4
    4
  5. 家 sau nét thứ 5
    5
  6. 家 sau nét thứ 6
    6
  7. 家 sau nét thứ 7
    7
  8. 家 sau nét thứ 8
    8
  9. 家 sau nét thứ 9
    9
  10. 家 sau nét thứ 10
    10

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)