むろ room
U+5BA4 JLPT 4 Lớp 2 9 nét Tần suất #550 Heisig #754

Nghĩa

  • room
  • chamber
  • cellar

Từ vựng

しつ shitsu On'yomi

Thứ tự nét

  1. 室 sau nét thứ 1
    1
  2. 室 sau nét thứ 2
    2
  3. 室 sau nét thứ 3
    3
  4. 室 sau nét thứ 4
    4
  5. 室 sau nét thứ 5
    5
  6. 室 sau nét thứ 6
    6
  7. 室 sau nét thứ 7
    7
  8. 室 sau nét thứ 8
    8
  9. 室 sau nét thứ 9
    9

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)