あね elder sister
U+59C9 JLPT 4 Lớp 2 8 nét Tần suất #1473 Heisig #412

Nghĩa

  • elder sister

Từ vựng

あね ane Kun'yomi

ねえ nee Kun'yomi

shi On'yomi

Thứ tự nét

  1. 姉 sau nét thứ 1
    1
  2. 姉 sau nét thứ 2
    2
  3. 姉 sau nét thứ 3
    3
  4. 姉 sau nét thứ 4
    4
  5. 姉 sau nét thứ 5
    5
  6. 姉 sau nét thứ 6
    6
  7. 姉 sau nét thứ 7
    7
  8. 姉 sau nét thứ 8
    8

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)