のど throat
U+5589 Lớp S 12 nét Tần suất #2390 Heisig #1768

Nghĩa

  • throat
  • voice

Từ vựng

のど nodo Kun'yomi

Thứ tự nét

Chưa có sơ đồ thứ tự nét. Kết xuất qua rake kanji:render_strokes KANJIVG_DIR=...