おな
同
same
U+540C
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
JLPT 4
Cấp độ Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ. N5 là sơ cấp, N1 là cao cấp nhất. Kanji này xuất hiện ở cấp độ 4.
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
6 nét
Tần suất #15
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #180
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- same
- agree
- together
Từ vựng
おな ona Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
どう dou On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
同
dou
same
同
時
に
doujini
simultaneously
同
様
douyou
same
共
同
kyoudou
cooperation
同
士
doushi
fellow
同
社
dousha
the same company
同
意
doui
agreement
同
一
douitsu
identical
同
時
douji
simultaneous
同
僚
douryou
colleague
同
盟
doumei
alliance
同
期
douki
same period
合
同
goudou
joint
同
志
doushi
comrade
同
日
doujitsu
the same day
協
同
kyoudou
cooperation
同
行
doukou
accompanying
同
級
生
doukyuusei
classmate
賛
同
sandou
agreement
同
等
doutou
equal