ごう number
U+53F7 JLPT 3 Lớp 3 5 nét Tần suất #585 Heisig #1240

Nghĩa

  • number
  • mark
  • call

Từ vựng

ごう gou On'yomi

Thứ tự nét

  1. 号 sau nét thứ 1
    1
  2. 号 sau nét thứ 2
    2
  3. 号 sau nét thứ 3
    3
  4. 号 sau nét thứ 4
    4
  5. 号 sau nét thứ 5
    5

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)