だい platform
U+53F0 JLPT 4 Lớp 2 5 nét Tần suất #262 Heisig #744

Nghĩa

  • platform
  • stand
  • counter for machines

Từ vựng

たい tai On'yomi

だい dai On'yomi

Jukujikun Jukujikun

Jukujikun Jukujikun

Thứ tự nét

  1. 台 sau nét thứ 1
    1
  2. 台 sau nét thứ 2
    2
  3. 台 sau nét thứ 3
    3
  4. 台 sau nét thứ 4
    4
  5. 台 sau nét thứ 5
    5

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)