みなみ south
U+5357 JLPT 5 Lớp 2 9 nét Tần suất #341 Heisig #1614

Nghĩa

  • south

Từ vựng

みなみ minami Kun'yomi

なん nan On'yomi

Thứ tự nét

  1. 南 sau nét thứ 1
    1
  2. 南 sau nét thứ 2
    2
  3. 南 sau nét thứ 3
    3
  4. 南 sau nét thứ 4
    4
  5. 南 sau nét thứ 5
    5
  6. 南 sau nét thứ 6
    6
  7. 南 sau nét thứ 7
    7
  8. 南 sau nét thứ 8
    8
  9. 南 sau nét thứ 9
    9

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)