なか half
U+534A JLPT 5 Lớp 2 5 nét Tần suất #224 Heisig #1203

Nghĩa

  • half
  • middle

Từ vựng

なか naka Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 半 sau nét thứ 1
    1
  2. 半 sau nét thứ 2
    2
  3. 半 sau nét thứ 3
    3
  4. 半 sau nét thứ 4
    4
  5. 半 sau nét thứ 5
    5

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)