divide
U+5206 Lớp 2 4 nét Tần suất #24 Heisig #781

Nghĩa

  • divide
  • minute
  • part

Từ vựng

wa Kun'yomi

わか waka Kun'yomi

ふん fun On'yomi

bu On'yomi

Thứ tự nét

  1. 分 sau nét thứ 1
    1
  2. 分 sau nét thứ 2
    2
  3. 分 sau nét thứ 3
    3
  4. 分 sau nét thứ 4
    4

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)