ろく six
U+516D JLPT 5 Lớp 1 4 nét Tần suất #93 Heisig #6

Nghĩa

  • six

Từ vựng

ろく roku On'yomi

Jukujikun Jukujikun

Jukujikun Jukujikun

Thứ tự nét

  1. 六 sau nét thứ 1
    1
  2. 六 sau nét thứ 2
    2
  3. 六 sau nét thứ 3
    3
  4. 六 sau nét thứ 4
    4

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)