こと
事
matter
U+4E8B
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
JLPT 4
Cấp độ Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ. N5 là sơ cấp, N1 là cao cấp nhất. Kanji này xuất hiện ở cấp độ 4.
Lớp 3
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
8 nét
Tần suất #18
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1240
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- matter
- thing
- fact
- business
- reason
- possibly
Từ vựng
こと koto Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
じ ji On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
記
事
kiji
article
事
業
jigyou
business
事
件
jiken
incident
事
実
jijitsu
fact
事
務
jimu
office work
大
事
daiji
important
事
故
jiko
accident
事
情
jijou
circumstances
事
務
所
jimusho
office
理
事
riji
director
事
態
jitai
situation
工
事
kouji
construction
事
項
jikou
matter
事
例
jirei
example
軍
事
gunji
military affairs
無
事
buji
safe
返
事
henji
reply
事
前
jizen
prior
知
事
chiji
governor (of a prefecture)
刑
事
keiji
criminal case
当
事
者
toujisha
person concerned
人
事
jinji
personnel
行
事
gyouji
event
民
事
minji
civil affairs
幹
事
kanji
organizer
従
事
juuji
engaging in
議
事
giji
proceedings
家
事
kaji
housework
時
事
jiji
current events
用
事
youji
errand
Jukujikun Jukujikun Jukujikun (熟字訓) — cách đọc đặc biệt trong đó cách phát âm áp dụng cho toàn bộ từ ghép thay vì từng kanji riêng lẻ. Cách đọc không thể tách rời theo từng ký tự.
Jukujikun Jukujikun Jukujikun (熟字訓) — cách đọc đặc biệt trong đó cách phát âm áp dụng cho toàn bộ từ ghép thay vì từng kanji riêng lẻ. Cách đọc không thể tách rời theo từng ký tự.
Thứ tự nét
Chưa có sơ đồ thứ tự nét.
Kết xuất qua
rake kanji:render_strokes KANJIVG_DIR=...