— nhảy, đằng (thành phần tự tố)

nhảy, đằng
Thành phần 16 nét U+99E6

龹 over horse (馬) — original form related to 騰 (leap up). Component of 騰.

Khối cấu tạo

Được dùng trong (1)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.