阝 — gò đất, phụ (thành phần tự tố)
阝
gò đất, phụ
Thành phần
2 nét
U+961D
The ear-shaped radical appearing on the left (阜, mound/hill, radical 170) or right (邑, city/district, radical 163). Component of 院, 階, 陽, 部, 都, 郡.
Khối cấu tạo
Được dùng trong (30)
ぶ
部
bộ
いん
院
viện
さい
際
lúc
ぼう
防
phòng
かぎり
限
giới hạn
はん
阪
dốc
かい
階
bậc
のぞく
除
trừ
ふる
降
xuống
たい
隊
đội
けん
険
hiểm
りく
陸
đất
さわる
障
chướng
じん
陣
trận
よう
陽
dương
となり
隣
láng giềng
かくす
隠
ẩn
りゅう
隆
cao
おちいる
陥
sụp
はばむ
阻
ngăn cản
ちん
陳
bày
へだてる
隔
cách
かげ
陰
âm
へい
陛
bệ
すみ
隅
góc
とう
陶
gốm
みささぎ
陵
lăng
ばい
陪
theo hầu
ふ
附
phụ
すき
隙
khe